15 views

Mã Phân Tích Ngữ Pháp Tiếng Hy-lạp của Robinson [02] (ADV to INJ)

Posted on by

[01] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-a-apf-to-a-vsn/
[02] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-adv-to-inj/
[03] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-k-apf-to-prt-n/
[04] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-q-apf-to-s-2snsn/
[05] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-t-apf-to-v-2axs-2p/
[06] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-v-2fai-3s-to-v-ads-3s/
[07] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-v-ami-1p-to-v-fap-nsm/
[08] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-v-fdi-1p-to-v-pas-3s/
[09] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-09-v-pdi-1p-to-v-pns-3s/
[10] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-v-poi-1s-to-v-pxs-3s/
[11] http://www.thanhkinhvietngu.net/ma-phan-tich-ngu-phap-tieng-hy-lap-cua-robinson-v-rai-1p-to-x-nsn/

ADV
Từ loại: Trạng từ hoặc kết hợp giữa trạng từ và phân từ
Cách: Trực tiếp

Part of Speech: Adverb or adverb and particle combined.
Case: Accusative (direct object; motion toward)

ADV-C
Từ loại: Trạng từ
Cách: Trực tiếp
Dạng: So sánh

Part of Speech: Adverb
Case: Accusative (direct object; motion toward)
Form: Comparative

ADV-I
Từ loại: Trạng từ
Cách: Trực tiếp
Dạng: Nghi vấn

Part of Speech: Adverb
Case: Accusative (direct object; motion toward)
Form: Interrogative

ADV-K
Từ loại: Trạng từ
Cách: Trực tiếp
Dạng: Viết tắt với liên từ “kai”

Part of Speech: Adverb
Case: Accusative (direct object; motion toward)
Form: Contracted with ‘kai’

ADV-N
Từ loại: Trạng từ
Cách: Trực tiếp
Dạng: Nghi vấn

Part of Speech: Adverb
Case: Accusative (direct object; motion toward)
Degree: Negative

ADV-S
Từ loại: Trạng từ hoặc kết hợp giữa trạng từ và phân từ
Cách: Trực tiếp
Mức độ: Cấp cao nhất

Part of Speech: Adverb.
Case: Accusative (direct object; motion toward).
Degree: Superlative

ARAM
Từ loại: Phiên âm từ tiếng A-ra-mai (không biến hóa)

Part of Speech: ARAMaic transliterated word (indeclinable)

C-APM
Từ loại: Tương tác đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống : Đực

Part of Speech: reCiprocal pronoun
Case: Accusative (direct object; motion toward)
Number: Plural
Gender: Masculine

C-DPM
Từ loại: Tương tác đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống : Đực

Part of Speech: reCiprocal pronoun
Case: Dative (indirect object, “to”; also location “in”, (rarely): “at”; instrument, “with”)
Number: Plural
Gender: Masculine

C-DPN
Từ loại: Tương tác đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống : Trung tính

Part of Speech: reCiprocal pronoun
Case: Dative (indirect object, “to”; also location “in”, (rarely): “at”; instrument, “with”)
Number: Plural
Gender: Neuter. As Noun: ±things

C-GPM
Từ loại: Tương tác đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống : Đực

Part of Speech: reCiprocal pronoun
Case: Genitive (possession, “of”; also origin or separation, “from”)
Number: Plural
Gender: Masculine

C-GPN
Từ loại: Tương tác đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống : Trung tính

Part of Speech: reCiprocal pronoun
Case: Genitive (possession, “of”; also origin or separation, “from”)
Number: Plural
Gender: Neuter. As Noun: ±things

COND
Từ loại: Phân từ điều kiện hoặc liên từ điều kiện

Part of Speech: CONDitional particle or conjunction

COND-C
Từ loại: Phân từ điều kiện hoặc liên từ điều kiện được viết tắt

Part of Speech: Contracted form

COND-K
Từ loại: Phân từ điều kiện hoặc liên từ điều kiện viết tắt với liên từ “kai” (G2532). Kai = và, cũng…

Part of Speech: Contracted with ‘kai’. (kai = and or also)

CONJ
Từ loại: Liên từ hoặc tiểu từ nối

Part of Speech: CONJunction or conjunctive particle

D-APF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Feminine

D-APM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Masculine

D-APM-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Đực
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Masculine
Form: Contracted

D-APN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Neuter

D-ASF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Feminine

D-ASM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine

D-ASM-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine
Form: Contracted

D-ASN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Neuter

D-DPF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Feminine

D-DPM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Masculine

D-DPM-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Đực
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Masculine
Form: Contracted

D-DPN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Neuter

D-DSF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Feminine

D-DSM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Masculine

D-DSN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Neuter

D-GPF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Feminine

D-GPM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Masculine

D-GPN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Neuter

D-GSF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Feminine

D-GSM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Masculine

D-GSN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Neuter

D-NPF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Feminine

D-NPM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Masculine

D-NPM-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Đực
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Masculine
Contracted form

D-NPN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Neuter

D-NPN-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Trung tính
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Neuter
Form: Contracted

D-NSF
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Feminine

D-NSM
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Masculine

D-NSM-C
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống:
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Masculine
Form: Contracted

D-NSN
Từ loại: Chỉ thị đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Demonstrative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Neuter

F-1ASM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhất
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: first
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-1DSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhất
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: first
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-1GSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhất
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: first
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Masculine

F-2ASM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhì
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: second
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-2ASM-C
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhì
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực
Dạng: Viết tắt

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: second
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine
Form: Contracted

F-2DSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhì
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: second
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-2GSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ nhì
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: second
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Masculine

F-3APF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Feminine

F-3APM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Masculine

F-3APN
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Neuter

F-3ASF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Feminine

F-3ASM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-3ASN
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Neuter

F-3DPF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Feminine

F-3DPM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Masculine

F-3DSF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Feminine

F-3DSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Masculine

F-3GPM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Masculine

F-3GSF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Feminine

F-3GSM
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Ngôi: Thứ ba
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: reFlexive pronoun
Person: third
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Masculine

F-GPF
Từ loại: Phản thân đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Cái

Part of Speech: reFlexive pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Feminine

HEB
Từ loại: Phiên âm từ tiếng Hê-bơ-rơ (không biến hóa)

Part of Speech:: HEBrew transliterated word (indeclinable)

I-APF
@

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Feminine

I-APM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Accusative
Number: Plural
Gender: Masculine

I-ASF
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Feminine

I-ASM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Masculine

I-ASN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Trực tiếp
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Accusative
Number: Singular
Gender: Neuter

I-DPM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Dative
Number: Plural
Gender: Masculine

I-DSF
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Feminine

I-DSM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Masculine

I-DSN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Nhận
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Dative
Number: Singular
Gender: Neuter

I-GPM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Masculine

I-GPN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Genitive
Number: Plural
Gender: Neuter

I-GSF
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Feminine

I-GSM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Masculine

I-GSN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Sở hữu
Số: Ít
Giống: Trungtính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Genitive
Number: Singular
Gender: Neuter

I-NPM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Masculine

I-NPN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Nhiều
Giống: Trung tính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Nominative
Number: Plural
Gender: Neuter

I-NSF
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Cái

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Feminine

I-NSM
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Đực

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Masculine

I-NSN
Từ loại: Nghi vấn đại danh từ
Cách: Chủ ngữ
Số: Ít
Giống: Trung tính

Part of Speech: Interrogative pronoun
Case: Nominative
Number: Singular
Gender: Neuter

INJ
Từ loại: Tán thán từ; cảm từ

Part of Speech: INterJection